Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

鱼类

yú lèi

fishes

Phồn thể: 魚類

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fishes

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 鱼 · 类

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả