Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

番茄

fān qié

tomato

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tomato

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 番 · 茄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả