Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
番茄
Từ tiếng Trung
Lưu
番茄
fān qié
tomato
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
tomato
Các chữ trong từ này
番
fān
12 nét
to take turns, to repeat
茄
jiā
8 nét
eggplant
Từ thường dùng: 番 · 茄
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
番禺
pān yú
see 番禺區|番禺区[Pan1 yu2 Qu1]
番号
fān hào
number of military unit