Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

茄

jiā

eggplant

8 nétBộ thủ 艹Số 3296

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • eggplant
  • phonetic character used in loanwords for the sound "jia", although 夾|夹[jia2] is more common

Pinyin

jiāqié

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

plant

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

茄

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan