Từ tiếng Trung
茄子
qié zi
eggplant (Solanum melongena L.)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- eggplant (Solanum melongena L.)
- aubergine
- brinjal
- Guinea squash
- phonetic "cheese" (when being photographed)
- equivalent of "say cheese"
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 茄 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.