Chữ Hán
苷
gān
licorice
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- licorice
- glycoside
Thứ tự nét
苷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
干gàn
arid, dry
敢gǎn
bold, brave
感gǎn
to affect, to move, to touch
赶gǎn
to pursue, to overtake
甘gān
sweet, tasty
杆gān
cane, pole, stick
赣gàn
Jiangxi province
肝gān
liver