Chữ Hán
蔼
ǎi
lush
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lush
- friendly, affable
- friendly
Giản thể / Phồn thể
蔼→藹
Thứ tự nét
蔼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
爱ài
to love, to like, to be fond of
艾ài
mugwort, Artemisia vulgaris
埃āi
fine dust
哎āi
interjection of surprise
唉āi
alas
矮ǎi
short, low
挨āi
close by, near, next to, towards, against
碍ài
to block, to deter, to hinder, to obstruct