Chữ Hán
谒
yè
to visit, to pay respects
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to visit, to pay respects
- to visit (a superior)
Giản thể / Phồn thể
谒→謁
Thứ tự nét
谒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
该gāi
should, ought to, must
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
也yě
also, too
页yè
page, sheet, leaf
业yè
business, profession
叶yè
leaf, page
夜yè
night, dark
耶yé
used in transliterations
野yě
field, open country
液yè
fluid, liquid