Từ tiếng Trung
吐鲁番
tǔ lǔ fān
see 吐魯番市|吐鲁番市[Tu3 lu3 fan1 Shi4]
Phồn thể: 吐魯番
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 吐魯番市|吐鲁番市[Tu3 lu3 fan1 Shi4]
Các chữ trong từ này
吐tǔ6 nétto vomit, to spew out, to cough up鲁lǔ12 nétfoolish, stupid, rash番fān12 nétto take turns, to repeat
Từ thường dùng: 吐 · 鲁 · 番
Từ vựng