Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

吐蕃

tǔ bō

Tubo or Tufan, old name for Tibet

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Tubo or Tufan, old name for Tibet
  • the Tibetan Tubo dynasty 7th-11th century AD
  • also pr. [Tu3 fan1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 吐 · 蕃

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả