Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蕃

fān

abundant, flourishing

15 nétBộ thủ 艹Số 2505

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • abundant, flourishing
  • barbarians, foreigners
  • see 吐蕃[Tu3 bo1]
  • variant of 番[fan1]
  • foreign (non-Chinese)

Pinyin

fānbōfán

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

grass

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蕃

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan