Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
吐露
Từ tiếng Trung
Lưu
吐露
tǔ lù
to tell
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to tell
to disclose
to reveal
Các chữ trong từ này
吐
tǔ
6 nét
to vomit, to spew out, to cough up
露
lù
21 nét
dew
Từ thường dùng: 吐 · 露
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
吐蕃
tǔ bō
Tubo or Tufan, old name for Tibet; the Tibetan Tubo dynasty 7th-11th century AD; also pr.…
吐鲁番
tǔ lǔ fān
see 吐魯番市|吐鲁番市[Tu3 lu3 fan1 Shi4]