Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

吐露

tǔ lù

to tell

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to tell
  • to disclose
  • to reveal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 吐 · 露

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả