Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
伊凡
Từ tiếng Trung
Lưu
伊凡
yī fán
Ivan (Russian name)
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Ivan (Russian name)
Các chữ trong từ này
伊
yī
6 nét
he she
凡
fán
3 nét
any, every, all
Từ thường dùng: 伊 · 凡
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
伊朗
yī lǎng
Iran
伊始
yī shǐ
outset; beginning
伊犁
yī lí
see 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1]; see 伊犁河[Yi1 li2 He2]; see 伊犁盆地…
伊拉克
yī lā kè
Iraq
伊斯兰
yī sī lán
Islam
伊斯兰教
yī sī lán jiào
Islam
伊丽莎白
yī lì shā bái
Elizabeth (person name)