Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

伊凡

yī fán

Ivan (Russian name)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Ivan (Russian name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 伊 · 凡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả