Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

伊斯兰教

yī sī lán jiào

Islam

Phồn thể: 伊斯蘭教

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Islam

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 伊 · 斯 · 兰 · 教

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả