Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

伊犁

yī lí

see 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1]
  • see 伊犁河[Yi1 li2 He2]
  • see 伊犁盆地[Yi1 li2 Pen2 di4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 伊 · 犁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả