Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

伊拉克

yī lā kè

Iraq

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Iraq

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 伊 · 拉 · 克

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả