Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

几何

jǐ hé

geometry

Phồn thể: 幾何

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • geometry
  • (literary) how much

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 几 · 何

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả