Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
几次
Từ tiếng Trung
Lưu
几次
jǐ cì
several times
Nghe
Phồn thể:
幾次
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
several times
Các chữ trong từ này
几
jǐ
2 nét
small table
次
cì
6 nét
order, sequence
Từ thường dùng: 几 · 次
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
几个
jǐ ge
a few; several; how many
几乎
jī hū
almost; nearly; practically
几天
jǐ tiān
several days
几年
jǐ nián
a few years; several years; how many years?
几点
jǐ diǎn
what time?; when?
几何
jǐ hé
geometry; (literary) how much
几时
jǐ shí
at what time?; when?
几岁
jǐ suì
how old are you? (familiar, or to a child)