Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

几次

jǐ cì

several times

Phồn thể: 幾次

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • several times

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 几 · 次

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả