Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

几时

jǐ shí

at what time?; when?

Phồn thể: 幾時

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • at what time?; when?

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 几 · 时

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

xiàn zài jǐ shí?

What time is it now?