Từ tiếng Trung
几岁
jǐ suì
how old are you? (familiar, or to a child)
Phồn thể: 幾歲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- how old are you? (familiar, or to a child)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 几 · 岁
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jǐ suì
how old are you? (familiar, or to a child)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 几 · 岁
Từ vựng