Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
几个
Từ tiếng Trung
Lưu
几个
jǐ ge
a few
Nghe
Phồn thể:
幾個
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
a few
several
how many
Các chữ trong từ này
几
jǐ
2 nét
small table
个
gè
3 nét
this, that
Từ thường dùng: 几 · 个
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
几乎
jī hū
almost; nearly; practically
几天
jǐ tiān
several days
几年
jǐ nián
a few years; several years; how many years?
几次
jǐ cì
several times
几点
jǐ diǎn
what time?; when?
几何
jǐ hé
geometry; (literary) how much
几时
jǐ shí
at what time?; when?
几岁
jǐ suì
how old are you? (familiar, or to a child)