Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

几个

jǐ ge

a few

Phồn thể: 幾個

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a few
  • several
  • how many

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 几 · 个

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả