Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

几乎

jī hū

almost; nearly; practically

Phồn thể: 幾乎

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • almost; nearly; practically

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 几 · 乎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā jī hū měi tiān dōu lái。

He comes almost every day.

rè dé wǒ jī hū shòu bù liǎo。

It is so hot that I can hardly stand it.