Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

好几

hǎo jǐ

several

Phồn thể: 好幾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • several
  • quite a few

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 好 · 几

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả