Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

喾

kù

one of five legendary emperors

12 nétBộ thủ 口Số 4640Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • one of five legendary emperors
  • one of the five legendary emperors, also called 高辛氏[Gao1 xin1 shi4]

Giản thể / Phồn thể

喾→嚳

Bộ phận

Thứ tự nét

喾

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan