Chữ Hán
垓
gāi
border, boundary, frontier
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- border, boundary, frontier
- boundary
Thứ tự nét
垓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
该gāi
should, ought to, must
改gǎi
to alter, to change, to improve, to remodel
盖gài
to cover, to hide, to protect
钙gài
calcium
概gài
generally, probably, approximately
丐gài
beggar
溉gài
to water, to irrigate, to flood
陔gāi
ledge, step, terrace