Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

概

gài

generally, probably, approximately

13 nétBộ thủ 木Số 2860

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • generally, probably, approximately
  • (bound form) general; approximate
  • without exception; categorically
  • (bound form) bearing; deportment
  • old variant of 概[gai4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

tree

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

概

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan