Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

梓

zǐ

Catalpa ovata

11 nétBộ thủ 木Số 2859

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Catalpa ovata
  • (bound form) Chinese catalpa (Catalpa ovata), a tree that serves as a symbol of one's hometown and whose wood is used to make various items
  • (bound form) printing blocks

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

tree

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

梓

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan