Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一概

yī gài

all

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • all
  • without any exceptions
  • categorically

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 概

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả