Từ tiếng Trung
概况
gài kuàng
general situation
Phồn thể: 概況
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- general situation
- summary
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 概 · 况
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gài kuàng
general situation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 概 · 况
Từ vựng