Từ tiếng Trung
概览
gài lǎn
general overview
Phồn thể: 概覽
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- general overview
- to skim through
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 概 · 览
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gài lǎn
general overview
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 概 · 览
Từ vựng