Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

概率

gài lǜ

probability (math.)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • probability (math.)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 概 · 率

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả