Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
概率
Từ tiếng Trung
Lưu
概率
gài lǜ
probability (math.)
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
probability (math.)
Các chữ trong từ này
概
gài
13 nét
generally, probably, approximately
率
lǜ
11 nét
to command, to lead
Từ thường dùng: 概 · 率
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
概念
gài niàn
concept; idea; CL:個|个[ge4]
概况
gài kuàng
general situation; summary
概括
gài kuò
to summarize; to generalize; briefly; in broad outline
概述
gài shù
overview
概论
gài lùn
outline; introduction; survey; general discussion
概览
gài lǎn
general overview; to skim through