Từ tiếng Trung
概括
gài kuò
to summarize; to generalize
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to summarize; to generalize
- briefly; in broad outline
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 概 · 括
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gài kuò
to summarize; to generalize
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 概 · 括
Từ vựng