Từ tiếng Trung
气概
qì gài
lofty quality
Phồn thể: 氣概
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lofty quality
- mettle
- spirit
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 气 · 概
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qì gài
lofty quality
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 气 · 概
Từ vựng