Chữ Hán
碓
duì
pestle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pestle
- pound with a pestle
Thứ tự nét
碓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
对duì
correct, right
队duì
team, group, band, army unit
堆duī
crowd, heap, pile, mass
兑duì
cash, check
怼duì
hatred, resentment