Chữ Hán
琶
pá
a guitar-like instrument (2)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a guitar-like instrument (2)
- see 琵琶, pipa lute
Thứ tự nét
琶Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
玩wán
to play with, to joke, to entertain
王wáng
king, ruler
现xiàn
to appear, to manifest
班bān
class, squad, team, work shift
球qiú
ball, globe, sphere
理lǐ
science, reason, logic
环huán
bracelet, ring
玛mǎ
agate, cornelian
怕pà
to fear, to be afraid of
爬pá
to climb, to scramble
啪pā
onomatopoetic, a bang sound
帕pà
scarf, turban, veil, wrap
趴pā
prone, lying down, leaning over