Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

琵琶

pí pa

pipa, Chinese lute, with 4 strings, a large pear-shaped body and a fretted fingerboard

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pipa, Chinese lute, with 4 strings, a large pear-shaped body and a fretted fingerboard

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 琵 · 琶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.