Chữ Hán
趴
pā
prone, lying down, leaning over
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- prone, lying down, leaning over
- to lie on one's stomach
- to lean forward, resting one's upper body (on a desktop etc)
- (Tw) percent (from Japanese "pā", short for "pāsento")
Thứ tự nét
趴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan