Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

趴

pā

prone, lying down, leaning over

9 nétBộ thủ 足Số 2112

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • prone, lying down, leaning over
  • to lie on one's stomach
  • to lean forward, resting one's upper body (on a desktop etc)
  • (Tw) percent (from Japanese "pā", short for "pāsento")

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

foot

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

趴

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan