Chữ Hán
啪
pā
onomatopoetic, a bang sound
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- onomatopoetic, a bang sound
- (onom.) bang
- pop
- pow
Thứ tự nét
啪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
怕pà
to fear, to be afraid of
爬pá
to climb, to scramble
帕pà
scarf, turban, veil, wrap
趴pā
prone, lying down, leaning over
琶pá
a guitar-like instrument (2)