Chữ Hán
铬
gè
chromium
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- chromium
- chromium (chemistry)
Giản thể / Phồn thể
铬→鉻
Thứ tự nét
铬Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
个gè
this, that
各gè
individual
格gé
form, pattern, standard
歌gē
song, lyrics
哥gē
elder brother
隔gé
to separate, to partition, to divide
割gē
to cut, to divide, to partition
阁gé
cabinet, chamber, pavilion