Chữ Hán
怼
duì
hatred, resentment
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hatred, resentment
- to dislike, to hate
- (Internet slang) to attack verbally; to publicly criticize; to call out
- dislike
- hate
Pinyin
duìduǐ
Giản thể / Phồn thể
怼→懟
Thứ tự nét
怼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
想xiǎng
to believe, to wish for
总zǒng
to gather, to collect
您nín
honorific for 'you'
心xīn
heart
忘wàng
to forget, to miss, to neglect, to overlook
意yì
thought, idea, opinion
愿yuàn
desire, wish
感gǎn
to affect, to move, to touch
对duì
correct, right
队duì
team, group, band, army unit
堆duī
crowd, heap, pile, mass
兑duì
cash, check
碓duì
pestle