Từ tiếng Trung
核反应堆
hé fǎn yìng duī
nuclear reactor
Phồn thể: 核反應堆
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- nuclear reactor
Các chữ trong từ này
核hé10 nétcore, kernel反fǎn4 nétreverse, opposite应yīng7 nétshould, must堆duī11 nétcrowd, heap, pile, mass
Từ thường dùng: 核 · 反 · 应 · 堆
Từ vựng