Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一堆

yī duī

pile; heap; a lot of; a bunch of

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pile; heap; a lot of; a bunch of

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 堆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả