Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

反应堆

fǎn yìng duī

reactor

Phồn thể: 反應堆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • reactor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 反 · 应 · 堆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả