Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

反复

fǎn fù

variant of 反覆|反复[fan3 fu4]

Phồn thể: 反覆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 反覆|反复[fan3 fu4]
  • repeatedly
  • over and over
  • to upend
  • unstable
  • to come and go
  • (of an illness) to return

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 反 · 复

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả