Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

反击

fǎn jī

to strike back; to beat back; to counterattack

Phồn thể: 反擊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to strike back; to beat back; to counterattack

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 反 · 击

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả