Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

反应

fǎn yìng

to react

Phồn thể: 反應

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to react
  • to respond
  • reaction
  • response
  • reply
  • chemical reaction
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 反 · 应

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả