Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

反抗

fǎn kàng

to resist

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to resist
  • to rebel

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 反 · 抗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả