Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

反映

fǎn yìng

to mirror

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to mirror
  • to reflect
  • mirror image
  • reflection
  • (fig.) to report
  • to make known
  • to render

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 反 · 映

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả