Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
兑换
Từ tiếng Trung
Lưu
兑换
duì huàn
to convert
Nghe
Phồn thể:
兌換
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to convert
to exchange
Các chữ trong từ này
兑
duì
7 nét
cash, check
换
huàn
10 nét
to change
Từ thường dùng: 兑 · 换
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
兑现
duì xiàn
(of a check etc) to cash; to honor a commitment