Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

兑现

duì xiàn

(of a check etc) to cash

Phồn thể: 兌現

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a check etc) to cash
  • to honor a commitment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 兑 · 现

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả