Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

汇兑

huì duì

remittance

Phồn thể: 匯兌

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • remittance
  • funds paid to a bank account

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 汇 · 兑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả